Ages and stages
1. Label the pictures with the life stages below.
(Dán nhãn các bức tranh với các giai đoạn cuộc sống dưới đây.)

*Nghĩa của từ vựng
centenarian (n): người trăm tuổi
elderly (n): người già
infant (n): trẻ sơ sinh
in his / her teens (n): ở tuổi thiếu niên
in his / her twenties (n): ở tuổi đôi mươi
middle-aged (n): trung niên
toddler (n): trẻ mới biết đi
young child (n): trẻ nhỏ










Danh sách bình luận