Adjectives
1. Complete the definitions with the adjectives below.
(Hoàn thành các định nghĩa với các tính từ dưới đây.)

1 ____________ : angry
2 ____________: sad because something is worse than you hoped or expected
3 ____________: happy because something is better than you hoped or expected
4 ____________: not able to understand what is happening
5 ____________: worried
6 ____________: not interested in what is happening
7 ____________: very pleased
8 ____________: very frightened
9 ____________: feeling bad because you did something wrong
10 ____________: unhappy because you want something that belongs to somebody else
11 ____________: happy about something you have achieved
12 ____________: very surprised and upset
13 ____________: unhappy about something that happened
*Nghĩa của từ vựng
anxious (adj): lo lắng
ashamed (adj): hổ thẹn
bored (adj): chán
confused (adj): bối rối
cross (adj): tức
delighted (adj): vui
disappointed (adj): thất vọng
envious (adj): ghen tị
proud (adj): tự hào
relieved (adj): nhẹ nhõm
shocked (adj): sốc
terrified (adj): kinh hoàng
upset (adj): buồn

1 cross: angry
(tức: tức giận)
2 disappointed: sad because something is worse than you hoped or expected
(thất vọng: buồn vì điều gì đó tồi tệ hơn bạn mong đợi hoặc mong đợi)
3 relieved: happy because something is better than you hoped or expected
(nhẹ nhõm: hạnh phúc vì điều gì đó tốt hơn bạn mong đợi hoặc mong đợi)
4 confused: not able to understand what is happening
(bối rối: không thể hiểu chuyện gì đang xảy ra)
5 anxious: worried
(lo lắng: lo lắng)
6 bored: not interested in what is happening
(chán: không quan tâm đến chuyện đang xảy ra)
7 delighted: very pleased
(hài lòng: rất hài lòng)
8 terrified: very frightened
(kinh hoàng: rất sợ hãi)
9 ashamed: feeling bad because you did something wrong
(xấu hổ: cảm thấy tồi tệ vì mình đã làm sai điều gì đó)
10 envious: unhappy because you want something that belongs to somebody else
(ghen tị: không vui vì bạn muốn thứ gì đó thuộc về người khác)
11 proud: happy about something you have achieved
(tự hào: vui mừng vì điều gì đó bạn đã đạt được)
12 shocked: very surprised and upset
(Sốc: rất ngạc nhiên và buồn)
13 upset: unhappy about something that happened
(buồn: không vui về điều gì đó đã xảy ra)








Danh sách bình luận