A. Unscramble and write.
(Sắp xếp và viết.)

|
1. Giraffe (hươu cao cổ) |
2. Dolphin (cá heo) |
3. Crocodile (cá sấu) |
4. Penguin (chim cánh cụt) |
|
5. Monkey (khỉ) |
6. Camel (lạc đà) |
7. Kangaroo (chuột túi) |
8. Zebra (ngựa vằn) |
|
Giraffe (hươu cao cổ) |
Dolphin (cá heo) |
Crocodile (cá sấu) |
Penguin (chim cánh cụt) |
|
Monkey (khỉ) |
Camel (lạc đà) |
Kangaroo (chuột túi) |
Zebra (ngựa vằn) |













Danh sách bình luận