2. Circle and match.
(Khoanh tròn và nối.)
|
1. Nguyen/ Trang |
My name’s |
4. seven/ eight |
|
2. brown/ blue/ green eyes |
I’m |
5. one brother/ two sisters |
|
3. orange/ purple/ red/ yellow |
I have |
6. short/ long/ curly/ straight hair |
|
My favorite color is |
1. My name’s Trang. (Tên tôi là Trang.)
2. I have brown eyes. (Tôi có đôi mắt màu nâu/xanh lam/xanh lá cây.)
3. My favorite color is orange. (Màu yêu thích của tôi là cam.)
4. I’m eight. (Tôi tám tuổi.)
5. I have one brother. (Tôi có một em trai.)
6. I have long straight hair. (Tôi có mái tóc dài và thẳng.)














Danh sách bình luận