1. Order the days. Listen and check.
(Sắp xếp lại các thứ. Nghe và kiểm tra.)

Bài nghe:
Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday.
|
2. Tuesday (thứ Ba) |
3. Wednesday (thứ Tư) |
4. Thursday (thứ Năm) |
5. Friday (thứ Sáu) |
6. Saturday (thứ Bảy) |
7. Sunday (Chủ Nhật) |












Danh sách bình luận