1. Write.
(Viết.)
|
Tim |
brown |
straight |
short |
Rosy |
green |
curly |
Billy |

|
1. straight, brown |
2. Tim, short, green |
3. Billy, curly |
1. Her name’s Rosy. (Tên cô ấy là Rosy.)
She has straight hair. (Cô ấy có mái tóc thẳng.)
She has brown eyes. (Cô ta có đôi mắt nâu.)
2. His name’s Tim. (Tên anh ấy là Tim.)
He has short hair. (Anh ta có mái tóc ngắn.)
He has green eyes. (Anh ấy có đôi mắt màu xanh lục.)
3. His name’s Billy. (Tên anh ấy là Billy.)
He’s Rosy’s brother. (Anh ấy là anh trai của Rosy.)
He has curly hair. (Anh ấy có mái tóc xoăn.)











Danh sách bình luận