6 Complete the sentences with the verbs in brackets. Use the correct past tense.
(Hoàn thành câu với động từ trong ngoặc. Sử dụng đúng thì quá khứ.)
1 'Why is your face so red?' 'I ___________ (sit) in the sun all morning.
2 I ___________ (try) to do this crossword all morning and I still can't finish it.
3 They were driving to the sea when the car ___________ (run out) of petrol.
4 After they'd woken up, they ___________ (cook) a big breakfast.
|
1 have been sitting |
2 have been trying |
3 ran out |
4 cooked |
1. have been sitting
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại và giải thích tình hình hiện tại có công thức chủ ngữ số nhiều: S + have been + V-ing.
'Why is your face so red?' 'I have been sitting (sit) in the sun all morning.
('Sao mặt cậu đỏ thế?' 'Tôi đã ngồi dưới nắng cả buổi sáng.)
2. have been trying
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại và vẫn đang tiếp diễn có công thức chủ ngữ số nhiều: S + have been + V-ing.
I have been trying (try) to do this crossword all morning and I still can't finish it.
(Tôi đã cố gắng giải ô chữ này cả buổi sáng mà vẫn không thể hoàn thành được.)
3. ran out
Cấu trúc viết câu với “when” (khi) diễn tả hai hành động cắt nhau trong quá khứ: S + was / were + V-ing + when + S + V2/ed.
They were driving to the sea when the car ran out (run out) of petrol.
(Họ đang lái xe ra biển thì xe hết xăng.)
4. cooked
Cấu trúc viết câu thì quá khứ với “after” (sau khi) diễn tả hành động xảy ra trước sau: After + S + had V3/ed, S + V2/ed.
After they'd woken up, they cooked (cook) a big breakfast.
(Sau khi thức dậy, họ nấu một bữa sáng thịnh soạn.)







Danh sách bình luận