3 Choose the correct verbs to complete the sentences.
(Chọn động từ đúng để hoàn thành câu.)
1 My father worked / has worked as a policeman since he left / has left school.
2 Linda called / has called me this morning. She has decided / decided to come out with us later.
3 Tom never drove / has never driven a car because he's not old enough.
4 I bought / have bought a new shirt at the weekend, but I didn't wear / haven't worn it yet.
5 Pablo loves Sam Smith's new album, but I haven't heard / didn't hear it.
6 I spilled / have spilled water on my phone earlier; I think I broke / I've broken it.

1
Cấu trúc viết câu với “since” (kể từ khi): S + have/has + V3/ed + since + S + V2/ed.
My father has worked as a policeman since he left school.
(Cha tôi đã làm cảnh sát kể từ khi ông rời ghế nhà trường.)
2
Vị trí 1: thì quá khứ đơn diễn tả một việc đã xảy ra trong quá khứ: S + V2/ed.
Vị trí 2: Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại với chủ ngữ số ít: S + has + V3/ed.
Linda called me this morning. She has decided to come out with us later.
(Linda đã gọi cho tôi sáng nay. Cô ấy đã quyết định đi chơi với chúng tôi sau đó.)
3
Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “never” (chưa bao giờ) => cấu trúc thì hiện tại hoàn thành chủ ngữ số ít: S + has + never + V3/ed.
Tom has never driven a car because he's not old enough.
(Tom chưa bao giờ lái ô tô vì anh ấy chưa đủ tuổi.)
4
Vị trí 1: thì quá khứ đơn diễn tả một việc đã xảy ra trong quá khứ: S + V2/ed.
Vị trí 2: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “yet” (vẫn chưa) => cấu trúc thì hiện tại hoàn thành chủ ngữ số nhiều câu phủ định: S + have + not + V3/ed.
I bought a new shirt at the weekend, but I haven't worn it yet.
(Cuối tuần tôi mua một chiếc áo sơ mi mới nhưng tôi vẫn chưa mặc nó.)
5
Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại có cấu trúc dạng phủ định chủ ngữ số nhiều: S + have + not + V3/ed.
Pablo loves Sam Smith's new album, but I haven't heard it.
(Pablo thích album mới của Sam Smith nhưng tôi chưa nghe nó.)
6
Vị trí 1: thì quá khứ đơn diễn tả một việc đã xảy ra trong quá khứ: S + V2/ed.
Vị trí 2: thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có hậu quả đến hiện tại: S + have V3/ed.
I spilled water on my phone earlier; I think I've broken it.
(Tôi đã làm đổ nước vào điện thoại của mình trước đó; Tôi nghĩ tôi đã làm hỏng nó.)







Danh sách bình luận