Past tenses
1 Complete the sentences with the past simple or past continuous form of the verb in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn của động từ trong ngoặc.)
1 I __________ (have) a shower when the postman __________ (arrive).
2 Sandra __________ (drop) her bag while she __________ (run) for the bus.
3 He __________ (read) the letter when he suddenly __________ (start) to laugh.
4 The sun __________ (shine), so we __________ (decide) to have a barbecue.
5 She __________ (hurt) her finger while she __________ (cut) some bread.
6 Pat __________ (live) in Greece when he __________ (meet) Hannah.
Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ có công thức: S + V2/ed.
Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ có công thức: S + was / were + V-ing.
Cấu trúc viết câu ở thì quá khứ nối hai hành động trong quá khứ với “when” (khi) và “while” (trong khi):
- Hành động đang xảy ra: S + was / were + V-ing.
- Hành động chen vào: S + V2/ed.
|
1 was having, arrived |
2 dropped, was running |
3 was reading, started |
|
4 was shining, decided |
5 hurt, was cutting |
6 was living, met |
1 I was having (have) a shower when the postman arrived(arrive).
(Tôi đang tắm thì người đưa thư đến.)
2 Sandra dropped (drop) her bag while she was running (run) for the bus.
(Sandra đánh rơi túi xách của cô ấy khi cô ấy đang chạy ra xe buýt.)
3 He was reading (read) the letter when he suddenly started (start) to laugh.
(Anh ấy đang đọc bức thư thì đột nhiên bắt đầu cười.)
4 The sun was shining (shine), so we decided (decide) to have a barbecue.
(Mặt trời đang chiếu sáng nên chúng tôi quyết định tổ chức tiệc nướng.)
5 She hurt (hurt) her finger while she was cutting (cut) some bread.
(Cô ấy bị đau ngón tay khi đang cắt một ít bánh mì.)
6 Pat was living (live) in Greece when he met (meet) Hannah.
(Pat đang sống ở Hy Lạp khi anh gặp Hannah.)







Danh sách bình luận