3. Find examples of the adjectives with prepositions in Exercise 2.
(Tìm ví dụ về các tính từ có giới từ trong Bài tập 2.)
|
Language (Ngôn ngữ) |
Adjectives with prepositions (Tính từ với giới từ) |
|
After these phrases we add verb + -ing: (Sau những cụm từ này chúng ta thêm -ing) (not very) good at, crazy about, keen on, (really) bad at, afraid of, fond of, hopeless at, brilliant at, interested in Bruce is good at counting. (Bruce giỏi thực hiện các phép tính.) Wendy is fond of talking. (Wendy thích trò chuyện.) |
|
a. Bruce is good at counting but he isn’t very good at sharing things.
(Bruce giỏi đếm nhưng anh ấy không giỏi chia sẻ đồ đạc.)
b. Wendy is fond of talking. She enjoys telling the other children what to do.
(Wendy thích nói chuyện. Cô ấy thích nói với những đứa trẻ khác phải làm gì.)
c. Kevin isn’t afraid of taking risks and he’s really interested in planes.
(Kevin không ngại chấp nhận rủi ro và anh ấy thực sự quan tâm đến máy bay.)
d. Hannah is brilliant at drawing but she’s hopeless at spelling.
(Hannah giỏi vẽ nhưng cô ấy lại vô vọng khi đánh vần.)
e. Albert is keen on helping other people. He’s always the first to come when someone’s in trouble.
(Albert rất quan tâm đến việc giúp đỡ người khác. Anh ấy luôn là người đầu tiên đến khi ai đó gặp khó khăn.)
f. Kay is crazy about running. She's the fastest in the class.
(Kay rất thích vì chạy. Cô ấy nhanh nhất trong lớp.)
1. good at: giỏi về cái gì
2. fond of: thích thú về cái gì
3. afraid of: e sợ việc gì
interested in: quan tâm về cái gì
4. brilliant at: xuất sắc về cái gì
hopeless at: vô vọng/ yếu kém về cái gì
5. keen on: thích thú với cái gì
6. crazy about: đam mêm cái gì









Danh sách bình luận