7. Order the words to make questions. In pairs, choose five questions to ask your partner.
(Sắp xếp lại đúng thứ tự các từ để đặt câu hỏi. Theo cặp, chọn năm câu hỏi để hỏi bạn của bạn.)
1. what / today / having for lunch / are / you /?
What are you having for lunch today?
(Hôm nay bạn ăn trưa với gì?)
2. getting / are / you / a lift home from school / this afternoon /?
3. how / going to / are / celebrate your next birthday / you /?
4. you / going to / are / this evening / do homework / ?
5. where / you / this year / going on holiday / are /?
6. who in your family / celebrating a birthday / is / soon /?
7. this weekend / what / your parents / doing / are /?
8. in the future / you / going to / are / learn to drive / ?
2. Are you getting a lift home from school this afternoon? - No, I'm not. I'm going home on foot.
(Chiều nay bạn có được chở từ trường về nhà không? - Không. Mình đi bộ về nhà.)
3. How are you going to celebrate your next birthday? - I'm having a warm dinner at home with my family.
(Bạn sẽ tổ chức sinh nhật tiếp theo như thế nào? - Tôi định ăn bữa tối ấm cúng tại nhà với gia đình.)
4. Are you going to do homework this evening? - Yes, I am. I'm doing it after dinner.
(Bạn sẽ làm bài tập về nhà tối nay chứ? - Có. Tôi sẽ làm sau bữa tối.)
5. Where are you going on holiday this year? - I'm going to Vũng Tàu city.
(Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ năm nay? - Tôi định đến thành phố Vũng Tàu.)
6. Who in your family is celebrating a birthday soon? - My elder sister is celebrating her birthday this month.
(Ai trong gia đình bạn tổ chức sinh nhật sớm? - Chị gái tôi sẽ tổ chức sinh nhật vào tháng này.)
7. What are your parents doing this weekend? - They're doing the gardening and going fishing.
(Bố mẹ bạn làm gì vào cuối tuần này? - Họ định làm vườn và đi câu cá.)
8. Are you going to learn to drive in the future? - No, I'm not. It's too dangerous to drive a car.
(Bạn có định học lái xe trong tương lai không? - Không. Quá nguy hiểm khi lái ô tô.)







Danh sách bình luận