7. Work in pairs. Student A follow the instructions below. Student B, go to page 112.
(Làm việc theo cặp. Học A làm theo hướng dẫn bên dưới. Học sinh B, xem trang 112.)
Student A, explain to Student B how to send a text massage from your phone. Use these phrases to make sure Student B understands you.
(Học sinh A, giải thích cho học sinh B cách gửi tin nhắn văn bản từ điện thoại của bạn. Sử dụng những cụm từ này để đảm bảo Học sinh B hiểu bạn.)
- (Do you) know what I mean? (Bạn có hiểu ý tôi không?)
- Do you get it? (Bạn hiểu không?)
- You see? (Bạn hiểu không?)
Swap roles. Student B tries to explain something to you. Use at least three of these phrases to say you understand/ don’t understand and ask for clarification.
(Đổi vai. Học sinh B cố gắng giải thích điều gì đó cho bạn. Sử dụng ít nhất ba trong số các cụm từ này để nói rằng bạn hiểu / không hiểu và yêu cầu làm rõ.)
Im sorry I don’t get it. (Tôi xin lỗi, tôi không hiểu.)
Im not sure I understand. (Tôi không chắc mình hiểu.)
What do you mean? (Ý của bạn kaf gì?)
Now I get it. (Giờ tôi hiểu rồi.)
I see. (Tôi hiểu rồi.)
Oh right. (Ờ được.)
B: Excuse me A. Could you please show me how to send text messages using a phone?
(Xin lỗi A. Bạn có thể vui lòng chỉ cho tôi cách gửi tin nhắn văn bản bằng điện thoại được không?)
A: Sure! First turn on your phone.
(Chắc chắn rồi! Đầu tiên hãy bật điện thoại của bạn lên.)
B: Okay. (Được rồi.)
A: Next, go to the texting app on your phone.
(Tiếp theo, chuyển đến ứng dụng nhắn tin trên điện thoại của bạn.)
B: Uh..huh. (À há.)
A: Type out the phone numbers you want to send the message to.
(Nhập số điện thoại bạn muốn gửi tin nhắn.)
B: Oh right. (Ờ được.)
A: Then type the text message.
(Sau đó nhập tin nhắn văn bản.)
B: I am doing it.
(Tôi đang nhập đây.)
A: Then tap the Send button. This is over there. You see the Send button?
(Sau đó bạn nhấn nút gửi. Nó kia kìa. Bạn thấy nút gửi không?)
B: Now I get it. Thanks for your help.
(Giờ thì mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giúp nhé.)
Swap roles
A: Can you help me with this?
(Bạn có thể giúp tôi việc này được không?)
B: Sure. What is it?
(Chắc chắn. Việc gì vậy?)
A: How can I make a post on Instagram?
(Tôi có thể đăng bài trên Instagram bằng cách nào?)
B: Oh tap on this. You see the icon on the top?
(Ồ chạm vào cái này. Bạn nhìn thấy biểu tượng trên đầu trang không?)
A: Tthis one? (Cái này á?)
B: Yeah that's it. (Ừm nó đó.)
A: What to do next? (Tiếp theo làm gì nữa?)
B: Choose the picture you want to post. You can put a filter on it.
(Chọn ảnh bạn muốn đăng. Bạn có thể đặt một bộ lọc trên đó.)
A: Ah. I see. (À. Mình hiểu rồi.)
B: Then type out the text to make the caption under your picture.
(Sau đó gõ văn bản để tạo chú thích dưới ảnh của bạn.)
A: I get it. (Mình biết rồi.)
B: Tap the post button. Now you are done!
(Ấn nút đăng bài. Giờ thì xong rồi đó!)
A: Oh right! Thank you so much.
(Ồ được rồi! Cảm ơn bạn nhiều nhé.)










Danh sách bình luận