6. Complete the sentences with have to, don’t have to or mustn’t so they are true for you. In pairs, compare your answers.
(Hoàn thành các câu với have to, don’t must hoặc mustn’t để chúng đúng với bạn. Theo cặp, hãy so sánh các câu trả lời của bạn.)
1. I ______ take a bus to school at 6:30 everyday.
2. I ______ be late for school.
3. I ______ use mobile phones in class.
4. I ______ ‘thank you’ when someone gives me a present.
5. In my family I ______ sleep a siesta when I don’t want to.
I don't have to take a bus to school at 6:30 everyday. What about you?
(Tôi không phải đi xe buýt đến trường lúc 6:30 mỗi ngày. Còn bạn thì sao?)
1. I have to take a bus to school at 6:30 everyday.
(Tôi phải đi xe buýt đến trường lúc 6:30 hàng ngày.)
2. I mustn’t be late for school.
(Tôi không được đi học muộn.)
3. I mustn’t use mobile phones in class.
(Tôi không được sử dụng điện thoại di động trong lớp.)
4. I have to ‘thank you’ when someone gives me a present.
(Tôi phải 'cảm ơn' khi ai đó tặng quà cho tôi.)
5. In my family I don’t have to sleep a siesta when I don’t want to.
(Trong gia đình tôi, tôi không phải ngủ trưa khi tôi không muốn.)








Danh sách bình luận