7. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. Do you enjoy/Are you enjoying this party?
(Bạn có đang tận hưởng bữa tiệc không?)
2. Ella is a great student. She works / is working hard all year.
3. History is my favourite subject. We learn/ are learning about Christopher Columbus at the moment.
4. Matt and Frank aren't watching / don't watch TV - they're revising for an exam.
5. My cat usually sleeps / is usually sleeping on my school bag!
- Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại. Cấu trúc: S + V/ Vs/es
- Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Câu trúc: S + am/is/are V-ing
| 2. works | 3. are learning | 4. are’t watching | 5. usually sleeps |
2. Ella is a great student. She works hard all year.
(Ella là một học sinh tuyệt vời. Cô ấy làm việc chăm chỉ cả năm.)
3. History is my favourite subject. We are learning about Christopher Columbus at the moment.
(Lịch sử là môn học yêu thích của tôi. Hiện tại chúng tôi đang tìm hiểu về Christopher Columbus.)
4. Matt and Frank aren't watching TV - they're revising for an exam.
(Matt và Frank không xem TV - họ đang ôn tập cho kỳ thi.)
5. My cat usually sleeps on my school bag!
(Con mèo của tôi thường ngủ trên cặp đi học của tôi.)










Danh sách bình luận