6. In pairs, complete the sentences with names of your friend or classmates so that the sentences are true.
(Theo cặp, hoàn thành các câu với tên của bạn bè hoặc bạn cùng lớp của bạn để câu đúng)
1. Tuấn is working hard at the moment.
(Hiện tại Tuấn đang làm việc chăm chỉ.)
2. _______ is wearing blue trainers today.
3. _______ always wears make-up.
4. _______ isn't feeling very well today.
5. _______ doesn't live far from the school.
6. _______ laughs a lot.
7. _______ is sitting next to the window.
2.
3. Nhi luôn trang điểm.
4. Hôm nay Vinh không được khỏe.
5. Phong không sống xa trường.
6. Loan cười rất nhiều.
7. Ly đang ngồi cạnh cửa sổ.
2. Minh is wearing blue trainers today.
(Hôm nay Minh mang giày thể thao màu xanh lam.)
3. Nhi always wears make-up.
(Nhi muôn trang điểm.)
4. Vinh isn't feeling very well today.
(Hôm nay Vinh thấy không khỏe lắm.)
5. Phong doesn't live far from the school.
(Phong không sống xa trường.)
6. Loan laughs a lot.
(Loan cười nhiều.)
7. Ly is sitting next to the window.
(Ly đang ngồi cạnh của sổ.)



or
. Ask and answer. Swap roles and repeat.






Danh sách bình luận