3. Match the words with the definitions.
(Nối các từ với định nghĩa.)
|
break classmate PE register timetable |
1. a book with the names of all the pupils in a class: register
(một cuốn sách có tên của tất cả các học sinh trong một lớp: sổ điểm danh)
2. a plan with all the lessons a class has in one week: __________
3. a short time between lessons for pupils and teachers to relax: __________
4. somebody who is in the same class as you: __________
5. a school subject: you exercise or play sports: __________
break (n): giờ giải lao
classmate (n): bạn học cùng lớp
PE: môn thể dục
register (n): sổ điểm danh
timetable (n): thời khóa biểu
| 2. timetable | 3. break | 4. classmate | 5. PE |
2. a plan with all the lessons a class has in one week: timetable
(một kế hoạch với tất cả các bài học mà một lớp có trong một tuần: thời khóa biểu)
3. a short time between lessons for pupils and teachers to relax: break
(một khoảng thời gian ngắn giữa các tiết học để học sinh và giáo viên thư giãn: nghỉ giải lao)
4. somebody who is in the same class as you: classmate
(ai đó học cùng lớp với bạn: bạn cùng lớp)
5. a school subject: you exercise or play sports: PE
(một môn học ở trường - bạn tập thể dục hoặc chơi thể thao: thể dục)









Danh sách bình luận