2. In pairs, make five sentences about your classroom. Use the ideas below and the prepositions you have learned.
(Theo cặp, hãy đặt năm câu về lớp học của bạn. Sử dụng các ý tưởng bên dưới và các giới từ em đã học.)
|
bin dictionary poster school bag |
blackboard exercise book projector |
door window our teacher |
We're sitting next to/behind ...
My school bag is ...
1. We’re sitting next to the window.
(Chúng tôi đang ngồi cạnh cửa sổ.)
2. The projector is in front of the blankboard.
(Máy chiếu ở phía trước cái bảng đen.)
3. There is a bin at the back of the classroom.
(Có 1 cái thùng rác ở cuối của lớp học.)
4. My excercise book is under your dictionary.
(Sách bài tập của tôi ở dưới quyển từ điển của bạn.)
5. Our teacher is writing on the blackboard.
(Cô giáo của chúng tôi đang viết trên bảng đen.)


















Danh sách bình luận