3. In pairs, tick the things Max writes about in his email
(Theo cặp, các em hãy đánh dấu những gì mà Max đã viết trong email.)
| 1. what he did yesterday/today | |
| 2. plans for the future | |
| 3. funny or suprising news |
| ✓ | 1. what he did yesterday/today (việc anh ấy đã làm vào hôm qua / hôm nay) |
| 2. plans for the future (kế hoạch cho tương lai) | |
| ✓ | 3. funny or suprising news (tin tức hài hước hoặc gây bất ngờ) |








Danh sách bình luận