Bài 12 :
1. Replace the words in bold with the words below to make sentences with the opposite meaning.
(Thay các từ in đậm bằng các từ dưới đây để thành câu có nghĩa trái ngược.)
|
begin disagree join lose remember rude sell
|
1. I rever forget my email address.
(Tôi chưa bao giờ quên địa chỉ email của mình.)
I never remember my email address.
(Tôi chưa bao giờ nhớ địa chỉ email của mình.)
2. Last year I decided to leave a popular social nerworking site.
(Năm ngoái, tôi quyết định rời khỏi một trang mạng xã hội nổi tiếng.)
3. The people who work in that phone shop are very friendly.
(Những người làm việc trong cửa hàng điện thoại đó rất thân thiện.)
4. It was a good idea to buy that smartphone.
(Đó là một ý kiến hay khi mua điện thoại thông minh đó.)
5. Piotr and I always agree about which computer games we like.
(Piotr và tôi luôn đồng ý về việc chúng tôi thích trò chơi máy tính nào.)
6. When did she get her job?
(Khi nào cô ấy nhận được công việc của mình?)
7. What time did the race end?
(Cuộc đua kết thúc lúc mấy giờ?)
Danh sách bình luận