4. Study the Vocabulary box. In pairs, find the things in the box that.
(Nghiên cứu khung từ vựng. Theo cặp, tìm các món đồ trong bảng đó.)
1. Becky talks about in the article.
(Becky nói về trong bài báo.)
2. You usually find in the kitchen/bathroom.
(Bạn thường thấy trong nhà bếp / phòng tắm.)
3. You think are most useful.
(Bạn nghĩ là hữu ích nhất.)
|
Vocabulary |
Everyday technology 1 (Công nghệ mỗi ngày) |
|
charger (sạc) cooker (bếp) electric toothbrush (bàn chải đánh răng điện tử) fridge (tủ lạnh) kettle (ấm đun nước) washing machine (máy giặt) |
|
1. Becky talks about the cooker and changer
(Becky nói về cái bếp và sạc)
2. Kitchen: cooker, fridge, kettle, washing machine;
(Nhà bếp: bếp, tủ lạnh, ấm đun nước, máy giặt)
Bathroom: electric toothbrush, washing machine
(Phòng tắm: bàn chải đánh răng điện, máy giặt)
3. The most useful are charger and cooker.
(Hữu ích nhất là sạc và cái bếp.)











Danh sách bình luận