6. Work in pairs. Student A, follow the instructions below. Student B, go to page 111.
(Theo cặp. Học sinh A, làm theo hướng dẫn bên dưới. Học sinh B, hãy lật sang trang 111.)
1. Read these situations to Student B. Respond to his/her suggestions.
(Đọc những tình huống này cho Học sinh B. Trả lời các đề xuất của anh ấy / cô ấy.)
• It's my father's/mother's birthday soon and I want to get him/her a present.
(Sắp đến là sinh nhật của bố / mẹ tôi và tôi muốn tặng bố / mẹ một món quà.)
• I'm a little bit hungry.
(Tôi hơi đói.)
2. Listen to Student B's situations. Make suggestions.
(Lắng nghe các tình huống của Học sinh B. Góp ý kiến.)
1. A: It’s my father’s birthday soon and I want to get him a present.
(Sắp tới là sinh nhật của bố tôi và tôi muốn mua quà cho bố.)
B: How about a watch? A man watch makes a fine birthday gift.
(Một chiếc đồng hồ thì sao? Một chiếc đồng hồ nam làm một món quà sinh nhật tuyệt vời.)
A: Great idea!
(Ý tưởng tuyệt vời!)
2. B: I have got an English exam tomorrow.
(Tôi đã có một kỳ thi tiếng Anh vào ngày mai.)
A: You should be well prepared and get enough sleep.
(Bạn nên chuẩn bị tốt và ngủ đủ giấc.)
B: Yes, thank you for caring.
(Vâng, cảm ơn bạn đã quan tâm.)










Danh sách bình luận