2. Study the Speaking box. Find examples of the phrases in the dialogue.
(Nghiên cứu các từ trong khung Speaking. Tìm ví dụ tương tự từ những câu trong đoạn hội thoại.)
|
Speaking |
Making suggestions (Đưa ra lời đề nghị) |
|
What do you suggest? (Bạn đề xuất gì?) Have you got any (other) suggestions? (Bạn có đề xuất nào khác không?) |
|
|
Can I make a suggestion? (Mình có thể đề xuất không?) |
Sure. / Yes, of course. (Chắc chắn rồi. / Vâng, dĩ nhiên.) |
|
Why don’t you/ we…? (Tại sao bạn/ chúng ta không…?) How/ What about…? (Còn về… thì sao?) Let’s… (Chúng ta hãy…) |
Yes, why not? / Great idea! (Vâng, tại sao không? / Ý kiến hay đó!) Maybe. / I’m not sure. (Có lẽ. / Mình không chắc.) No, that’s not a good idea. (Không, đó không phải là ý kiến hay.) |
Eva: Can I make a suggestion?
Max: Sure.
Eva: Why don’t you get him a musical instrument?
Max: Yeah, great idea!
Max: Why don't you get him a trumpet?
Lily: Yes, why not? Or what about a harmonica?
Eva: How about a karaoke system? … What?
Lily: That’s not a good idea.
Eva: Well, what do you suggest?
Lily: Let’s get him a CD.










Danh sách bình luận