3. Make comparative sentences.
(Hãy tạo những câu so sánh.)
1. Lan / young Linh
Lan is younger than Linh.
(Lan trẻ hơn Linh.)
2. Taylor Swift / tall / Ed Sheeran
3. His friend / successful / him
4. Arcade Fire's music videos / good / Rebecca Black's
5. Many pop songs / happy / rap songs
6. Playing the guitar / interesting / playing the harmonica
Cấu trúc so sánh hơn:
- Với tính từ ngắn: S1 + be + adj -ER + THAN + S2.
- Với tính từ dài: S1 + be + MORE + adj + THAN + S2.
2. Taylor Swift is taller than Ed Sheeran.
(Taylor Swift cao hơn Ed Sheeran.)
3. His friends is more successful than him.
(Bạn bè của anh ấy thành công hơn anh ấy.)
4. Arcade Fire’s music videos are better than Rebecca Black’s.
(Video âm nhạc của Arcade Fire hay hơn của Rebecca Black.)
5. Many pop songs are happier than rap songs.
(Nhiều bài hát pop hạnh phúc hơn các bài hát rap.)
6. Playing the guitar is more interesting than playing the harmonica.
(Chơi guitar thú vị hơn chơi harmonica.)







Danh sách bình luận