4. Complete the dialogues with one word in each gap. Listen and check. In pairs, practise reading the dialogues.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại với một từ trong mỗi chỗ trống. Nghe và kiểm tra. Theo cặp, thực hành đọc các đoạn hội thoại.)
1. A: Excuse me, can you tell me the time, please?
B: Yes, of ________. It's twenty to eight.
2. A: Sophie, can you help ________with my homework?
B: ________I can't. I'm really busy.
3. A: Hi! Sorry, can ________help me with this box?
B: OK, ________ a second.
4. A: Can I ________ the keys to your car, Dad?
B: Sorry, you ________. ‘Never again' means 'never again'!
|
1. course |
2. me, Sorry |
3. you, just |
4. borrow, can’t |
1. A: Excuse me, can you tell me the time, please?
(Xin lỗi, bạn có thể cho mình biết mấy giờ được không, làm ơn?)
B: Yes, of course. It's twenty to eight.
(Vâng, dĩ nhiên rồi. Bây giờ là 8 giờ kém 20.)
2. A: Sophie, can you help mewith my homework?
(Sophie, bạn có thể giúp mình làm bài tập về nhà được không?)
B: Sorry, I can't. I'm really busy.
(Xin lỗi, mình không thể. Mình thật sự rất bận.)
3. A: Hi! Sorry, can you help me with this box?
(Chào! Xin lỗi, bạn có thể giúp mình xử lý cái hộp này được không?)
B: OK,justa second.
(Được thôi, chờ tý nhé.)
4. A: Can I borrowthe keys to your car, Dad?
(Con có thể mượn chìa khóa xe ô tô của bố không ạ?)
B: Sorry, you can’t. ‘Never again' means 'never again'!
(Rất tiếc, con không thể. “Không bao giờ” là “không bao giờ”.)



or
. Ask and answer. Swap roles and repeat.






Danh sách bình luận