6. Complete the questions and shortanswers. Use the Present Continuous.In pairs, ask and answer the questions.
(Hoàn thành các câu hỏi và câu trả lời ngắn. Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn. Theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi.)
1.
A: Are you feeling (you/feel) hungry?
(Các bạn có đói không?)
B: No, we aren't. Gran always gives us a big breakfast!
(Không. Bà luôn cho chúng mình ăn sáng no nê!)
2.
A: __________(you/feel) tired?
B:__________I'm studying for a test!
3.
A:__________(it/rain) now?
B:__________I hope it stops soon!
4.
A:__________(your parents/watch) TV?
B:__________They're at work.
5.
A:__________(the teacher/wear) brown shoes today?
B:__________They're black.
2.
A: Are you feeling tired?
(Bạn đang thấy mệt à?)
B: Yes, I am.I'm studying for a test!
(Vâng. Mình đang học cho bài kiểm tra!)
3.
A:Is it rainingnow?
(Bây giờ trời đang mưa à?)
B: Yes, it is. I hope it stops soon!
(Đúng vậy. Tôi hi vọng trời sớm dừng mưa.)
4.
A: Are your parents watching TV?
(Bố mẹ bạn đang xem TV à?)
B: No, they aren’t. They're at work.
(Không. Họ đang làm việc.)
5.
A: Is the teacher wearing brown shoes today?
(Hôm nay giáo viên mang giày nâu à?)
B: No, he/she isn’t. They're black.
(Không. Chúng màu đen.)







Danh sách bình luận