3. Study the Vocabulary B box. In pairs, match the words with photos A-L on page 41. Which are your favourite subjects?
(Nghiên cứu khung từ vựng B. Theo cặp, nối các từ với các ảnh A-L ở trang 41. Môn học yêu thích của em là gì?)
|
Vocabulary B |
School subjects |
||
|
|
Art |
|
Chemistry |
|
|
History |
|
Information Tachnology (IT) |
|
|
PE |
|
English |
|
|
Biology |
|
Geography |
|
|
Maths |
|
Music |
|
|
Physics |
||

- art (n): mỹ thuật
- history (n): lịch sử
- PE (=Physical Education): giáo dục thể chất (thể dục)
- biology (n): sinh học
- maths (n): toán
- physics (n): vật lý
- chemistry (n): hóa học
- Information Technology (np): công nghệ thông tin
- English (n): tiếng Anh
- geography (n): địa lý
- music (n): âm nhạc
|
Art - D |
Biology - G |
Chemistry - E |
English - K |
|
Geography - A |
History - L |
Maths - C |
Information Technology (IT) - J |
|
Music - H |
PE – B |
Physics - I |
|
My favourite subjects are English, maths and literature.
(Những môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh, toán và ngữ văn.)








= I like
= I don’t like



,
,
and 






Danh sách bình luận