VOCABULARY
1. Complete the sentences with ONE word.
(Hoàn thành câu với một từ.)
1. I text friends all the time.
(Tôi nhắn tin với bạn bè mọi lúc.)
2. I never __________ breakfast - I don't have time!
3. My parents often __________asleep in front of the TV.
4. I'm a night owl. I often __________films or __________to the radio late at night.
5. I __________ stand getting up on winter mornings.
6. I always _________ a party on my birthday.
7. I ___________ mind dogs but I prefer cats.
|
2. have |
3. fall |
4. watch, listen |
|
5. can’t |
6. have |
7. don’t |
2. I never have breakfast - I don't have time!
(Tôi không bao giờ ăn sáng - Tôi không có thời gian!)
3. My parents often fall asleep in front of the TV.
(Bố mẹ tôi thường ngủ quên trước TV.)
4. I'm a night owl. I often watch films or listen to the radio late at night.
(Tôi là một con cú đêm. Tôi thường xem phim hoặc nghe ra-đi-ô vào đêm khuya.)
5. I can’t stand getting up on winter mornings.
(Tôi không chịu được việc dậy sớm vào những buổi sáng mùa đông.)
6. I always have a party on my birthday.
(Tôi luôn có một bữa tiệc vào ngày sinh nhật của mình.)
7. I don’t mind dogs but I prefer cats.
(Tôi không ngại những con chó nhưng tôi thích mèo hơn.)
















Danh sách bình luận