3. Complete with one word in each gap. In pairs, say when you prefer to do these things.
(Hoàn thành với một từ mỗi chỗ trống. Theo cặp, nói khi nào em thích làm những việc này hơn.)
1. browse the internet (lướt mạng)
2. go________ the cinema
3. listen _______ music
4. _________ homework
I usually… in the morning.
(Tôi thường… vào buổi sáng.)
|
2. to |
3. to |
4. do |
1. I usually browse the internet in the evening.
(Tôi thường lướt mạng vào buổi tối.)
2. go to the cinema (đi xem phim)
I usually go to the cinema at night.
(Tôi thường đi xem phim về đêm.)
3. listen to music (nghe nhạc)
I usually listen to music in the morning.
(Tôi thường nghe nhạc vào buổi sáng.)
4. do homework (làm bài tập về nhà)
I usually do homework in the afternoon.
(Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi chiều.)
















Danh sách bình luận