5. PRONUNCIATION In pairs, say the phrases. Listen, check and repeat.
(Phát âm. Theo cặp, đọc các cụm từ. Nghe, kiểm tra và lặp lại.)
|
1. milk in the kitchen 2. eat meat 3. cheap chips |
4. fish for tea 5. a tin of beans 6. cheese and biscuits |
Tạm dịch:
1. milk in the kitchen (sữa trong bếp)
2. eat meat (ăn thịt)
3. cheap chips (khoai tây chiên rẻ tiền)
4. fish for tea (cá để uống trà)
5. a tin of beans (một lon đậu)
6. cheese and biscuits (phô mai và bánh quy)








Danh sách bình luận