2. Look at the photo. Listen and answer the questions.
(Nhìn bức ảnh. Nghe và trả lời các câu hỏi.)
1. Max, Lily and Dad are in a café. What kind of café is it?
(Max, Lily và bố đang ở quán cà phê. Đây là loại quán cà phê gì?)
2. What things are mentioned on the menu?
(Những món nào được đề cập trong thực đơn?)
Bài nghe:
Max: Is it vegetarian here?
Lily: It's vegan. No meat, eggs or cheese. Just fruit and vegetables and...
Ginny: Hi. What would you like?
Lily: Thai noodles for me, please.
Max: A soya burger with chips, please. Can I have some ketchup with that?
Ginny: Of course.
Dad: Can I have a hamburger?
Lily: Dad! They haven't got any meat here!
Dad: Oh sorry! An omelette then.
Ginny: This is a vegan café, sir. There isn't any meat or eggs or ...
Dad: A cheese sandwich?
Ginny: Or cheese!
Dad: Salad Surprise.
Ginny: OK. Anything else?
Lily: No, thanks.
Ginny: Can I get you some drinks?
Dad: Yes, please. A big glass of milk. Just joking!
Tạm dịch:
Max: Đây là quán chay à?
Lily: Đây là quán thuần chay. Không có thịt, trứng hoặc pho mát. Chỉ trái cây và rau quả và ...
Ginny: Chào. Quý khách cần gì ạ?
Lily: Làm ơn cho em mì Thái.
Max: Làm ơn cho một chiếc burger đậu nành với khoai tây chiên. Em có thể có một ít tương cà với nó không?
Ginny: Tất nhiên.
Bố: Tôi có thể ăn bánh hamburger được không?
Lily: Bố! Ở đây họ không có thịt!
Bố: Ồ, xin lỗi! Vậy, món trứng tráng.
Ginny: Đây là một quán thuần chay, thưa ông. Không có thịt, trứng hay ...
Bố: Một chiếc bánh sandwich phô mai?
Ginny: Hoặc phô mai!
Bố: Salad Surprise.
Ginny: Vâng ạ. Còn gì nữa không?
Lily: Không, cảm ơn.
Ginny: Tôi có thể lấy cho quý khách một ít đồ uống không?
Bố: Vâng, làm ơn. Một ly sữa lớn. Chỉ nói đùa thôi!
1. It’s a vegan café.
(Đây là một quán chay.)
2. Food on the menu: Thai noodles, soya burger, chips, salad.
(Thức ăn trên thực đơn: mỳ Thái, bánh burger đậu nành, khoai tây chiên, salad.)













Danh sách bình luận