2. Study the Grammar A box. Mark the words in Exercise 1 C (countable) or U (uncountable).
(Nghiên cứu khung Ngữ pháp A. Đánh dấu các từ ở bài 1 C (đếm được) hoặc U (không đếm được).)
|
Grammar A |
Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được) |
|
Countable nouns (Danh từ đếm được) Singular: a banana, an apple (Số ít: một quả chuối, một quả táo) Plural: bananas, apples (Số nhiều: những quả chuối, những quả táo) Uncountable nouns: bread, milk (Danh từ không đếm được: bánh mỳ, sữa) I've got three apples. (Tôi có ba quả táo.) I've got three milks. |
|
Countable: biscuits, crisps, eggs, onions, potatoes
(Đếm được: bánh quy, khoai tây chiên, trứng, hành tây, khoai tây)
Uncountable: celery, cheese, ketchup, oil
(Không đếm được: cần tây, phô mai, tương cà, dầu ăn)










Danh sách bình luận