2. Study the Vocabulary box. Match the words with A-F in the photos. Can you add more words to the box?
(Nghiên cứu khung từ vựng. Nối các từ với A-F trong các bức ảnh. Em có thể thêm từ vào trong khung?)

|
Vocabulary |
Cooking |
|
_____bowl _____frying pan _____plate _____fork _____pepper _____salt |
|
- cooking: nấu ăn
- bowl (n): cái tô, bát/chén
- fork (n): cái nĩa
- frying pan (n): cái chảo
- pepper (n): ớt, tiêu
- plate (n): cái đĩa/ dĩa
- salt (n): muối
|
C. fork |
B. frying pan |
E. pepper |
F. plate |
D. salt |
More words: pan, spoon, knife, chopsticks, glass, cake,…
(Thêm từ: nồi, thìa/ muỗng, dao, đũa, cốc/ ly, bánh,…)










Danh sách bình luận