2. In pairs, read the texts again. Mark the sentences T(true) or F (false).
(Làm việc theo cặp, đọc lại các đoạn văn. Đánh dấu câu T (đúng) hoặc F (sai).)
|
|
1. Jade hasn't got an easy life. |
|
|
2. Jade isn't clever. |
|
|
3. Leo Messi is Spanish. |
|
|
4. He's got a wife and children. |
|
1. T |
2. F |
3. F |
4. T |
1. T (She has health problems.)
(Jade không có một cuộc sống dễ dàng. => Đúng: Bạn ấy có vấn đề về sức khỏe.)
2. F (She’s a good student.)
(Jade không thông minh. => Sai: Bạn ấy là học sinh giỏi.)
3. F (He’s from Argentina.)
(Leo Messi là người Tây Ban Nha. => Sai: Anh ấy đến từ Ác-hen-ti-na.)
4. T (He’s married and he’s got three children.)
(Anh ấy có một vợ và những đứa con. => Đúng: Anh ấy đã kết hôn và có ba đứa con.)










Danh sách bình luận