6. Choose the correct options to make the sentences true for you. You can choose more than one option. In groups, compare your answers.
(Chọn các phương án thích hợp để viết câu đúng về em. Em có thể chọn hơn một phương án. Theo nhóm, so sánh các câu trả lời của em.)
• My eyes are blue / brown / green / other (_____).
(Mắt của tôi màu xanh lam/ nâu/ xanh lá/ màu khác.)
• My hair is long/short/ not long or short.
(Tóc của tôi dài/ ngắn/ không dài cũng không ngắn.)
• My hair is black / blonde / brown / other (_____).
(Tóc của tôi màu đen/ vàng/ nâu/ màu khác.)
• I'm short/tall.
(Tôi cao/ thấp.)
• I'm brave / clever / nice / quiet / nervous / friendly / funny.
(Tôi dũng cảm/ thông mình/ tốt bụng/ trầm tĩnh/ lo âu/ thân thiện/ hài hước.)
A: My eyes are green. My hair is long and brown. I'm friendly and happy.
(Mắt tôi màu xanh lá. Tóc tôi dài và nâu. Tôi thân thiện và vui vẻ.)
B: My eyes are green too, but my hair is short and black. I'm quiet and ...
(Mắt tôi cũng màu xanh lá, nhưng tóc tôi ngắn và màu đen. Tôi trầm tĩnh và…)
My eyes are brown. My hair not long or short. My hair is black. I'm tall. I'm clever but usually nervous.
(Mắt của tôi màu nâu. Tóc của tôi không dài cũng không ngắn. Tóc của tôi màu đen. Tôi cao. Tôi thông minh nhưng hay lo lắng.)



















Danh sách bình luận