4. Study the Grammar B box. Complete the sentences with object pronouns.
(Nghiên cứu khung Ngữ pháp B. Hoàn thành các câu với đại từ đóng vai trò tân ngữ.)
|
Grammar B |
Object pronouns (Đại từ tân ngữ) |
||||||
|
I |
you |
he |
she |
it |
we |
they |
|
|
me |
you |
him |
her |
it |
us |
them |
|
1. Magda's a nice girl. Talk to her.
2. Excuse___________, is this your pen?
3. Mum and I are here now. Please phone _________.
4 Wow! Listen to _________! He's fantastic!
5. Don't look at your phone! Put_________ in your bag.
6. Thanks for your help. This present is for_________.
7. Look at __________ - they're great!
|
2. me |
3. us |
4. him |
5. it |
6. you |
7. them |
1. Magda's a nice girl. Talk to her.
(Magda là một cô gái tốt. Hãy trò chuyện với cô ấy.)
2. Excuse me, is this your pen?
(Xin lỗi, đây có phải là bút của bạn không?)
3. Mum and I are here now. Please phone us.
(Mẹ và con đang ở đây. Hãy điện thoại cho cháu nhé.)
4. Wow! Listen to him! He's fantastic!
(Chà! Nghe anh ấy kìa! Anh ấy thật tuyệt vời!)
5. Don't look at your phone! Put it in your bag.
(Đừng xem điện thoại của bạn! Hãy đặt nó vào túi của bạn.)
6. Thanks for your help. This present is for you.
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. Món quà này là dành cho bạn.)
7. Look at them - they're great!
(Hãy nhìn chúng kìa - chúng thật tuyệt!)














Danh sách bình luận