3. Match verbs 1-6 with pictures A-F. Listen and follow the instructions.
(Nối các động từ 1-6 với các bức tranh A-F. Nghe và làm theo các hướng dẫn.)
|
|
1. ask / answer |
|
4. repeat |
|
|
2. stand (up) |
|
5. sit (down) |
|
|
3. open / close your book |
|
6. turn to page 93 |

Bài nghe:
Stand up!
(Đứng lên!)
Sit down!
(Ngồi xuống!)
Stand up!
(Đứng lên!)
Don't sit down!
(Đừng ngồi xuống!)
Ask your partner, 'What's your favourite music artist?'.
(Hỏi bạn của em “Nghệ sĩ yêu thích của bạn là ai?”)
Don't answer your partner!
(Đừng trả lời bạn của em!)
Sit down!
(Ngồi xuống!)
Turn to page 8 in your Student's Book.
(Chuyển đến trang 8 sách học sinh.)
Read the first sentence on page 8.
(Đọc câu đầu tiên ở trang 8.)
Don't close your book!
(Đừng đóng sách lại.)
Open your exercise book!
(Mở sách bài tập của em ra!)
Write your name!
(Viết tên của em!)
Don't write with your right hand!
(Đừng viết bằng tay phải!)
No, don't write your surname!
(Không, đừng viết tên đệm!)
Close your books!
(Đóng sách lại!)
Sit on your desk!
(Ngồi lên bàn học!)
Don't talk!
(Đừng nói chuyện!)
Put your Student's Book on your head!
(Đặt sách học sinh của em lên đầu!)
Repeat these words after me: 'Don't worry, be happy!'
(Lặp lại các từ sau “Đừng lo lắng, hãy vui lên!”)
Don't laugh!
(Đừng cười!)
|
1. E |
2. B |
3. F |
4. A |
5. D |
6. C |
1 - E: ask / answer (hỏi/ trả lời)
Are you from London? – Yes, I am.
(Bạn đến từ Luân Đôn à? – Đúng vậy.)
2 – B: stand (up)
(đứng lên)
3 – F: open / close your book
(mở / đóng sách của em)
4 – A: repeat
(lặp lại)
5 – D: sit (down)
(ngồi xuống)
6 – C: turn to page 93
(chuyển đến trang 93)










Danh sách bình luận