Check (✓) the things you can do. Then ask a partner.
(Đánh dấu những việc em có thể làm. Sau đó hỏi một người bạn.)
|
CAN YOU____________? |
YOU |
YOUR PARTNER |
|
dance |
|
|
|
do a handstand |
|
|
|
skateboard |
|
|
|
play the drums |
|
|
|
ride a bike |
|
|
|
CAN YOU____________? (bạn có thể____________?) |
YOU (em) |
YOUR PARTNER (bạn em) |
|
dance (nhảy múa/ khiêu vũ) |
✓ |
|
|
do a handstand (trồng cây chuối/ đứng bằng tay) |
|
✓ |
|
skateboard (trượt ván) |
✓ |
|
|
play the drums (chơi trống) |
|
✓ |
|
ride a bike (đi xe đạp) |
✓ |
|









Danh sách bình luận