Complete the conversation. Write can or can’t. Listen and check your answers.
(Hoàn thành bài hội thoại. Viết can hoặc can’t. Nghe và kiểm tra câu trả lời của em.)
Nadine: Hey Stig, look at this! It’s a painting by Phong the elephant. Phong is from Thailand.
Stig: Wow! (1)___________elephants paint?
Nadine: Not usually, but Phong (2)___________. Phong (3)___________ play music, too.
Stig: Amazing! What other things (4)___________ Phong do? (5)___________ he dance?
Nadine: No, he (6)___________dance, and he (7)___________skateboard either. He’s an elephant!

- can + V: có thể
- can’t + V: không thể
|
1. Can |
2. can |
3. can |
4. can |
|
5. Can |
6. can’t |
7. can’t |
|
Nadine: Hey Stig, look at this! It’s a painting by Phong the elephant. Phong is from Thailand.
Stig: Wow! Can elephants paint?
Nadine: Not usually, but Phong can. Phong can play music, too.
Stig: Amazing! What other things can Phong do? Can he dance?
Nadine: No, he can’t dance, and he can’t skateboard either. He’s an elephant!
Tạm dịch bài hội thoại:
Nadine: Này Stig, nhìn này! Đây là bức tranh của chú voi Phong. Phong đến từ Thái Lan.
Stig: Chà! Con voi có vẽ được không?
Nadine: Thường là không, nhưng Phong có thể. Phong cũng có thể chơi nhạc.
Stig: Thật tuyệt vời! Phong có thể làm những việc gì khác? Nó có thể nhảy không?
Nadine: Không, nó không thể nhảy và nó cũng không thể trượt ván. Nó là một con voi!








Danh sách bình luận