D. Complete the sentences. Use words from the box to make true sentences about you.
(Hoàn thành câu. Sử dụng các từ trong khung để tạo thành câu đúng về em.)
| always never sometimes often usually |
1. I _______________ get up at 6 oclock.
2. I ________________ have breakfast before school.
3.I_________________do my homework after school.
4. I ________________go to bed at midnight.
- always: luôn luôn
- never: không bao giờ
- sometimes: thỉnh thoảng
- often: thường thường
- usually: thường xuyên
1. I always get up at 6 oclock.
(Tôi luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
2. I usually have breakfast before school.
(Tôi thường xuyên ăn sáng trước khi đi học.)
3. I always do my homework after school.
(Tôi luôn làm bài tập về nhà sau giờ học.)
4. I never go to bed at midnight.
(Tôi chưa bao giờ đi ngủ vào 12 giờ khuya.)
















Danh sách bình luận