C. Complete the chart with your own times. Then compare your answers with a partner.
(Hoàn thành bảng với các thời điểm của riêng em. Sau đó so sánh câu trả lời của em với bạn.)
|
ACTIVITY (hoạt động) |
YOU |
|
get up (thức dậy) |
6 o’clock |
|
go to school (đi học) |
6:30 |
|
go home (về nhà) |
11:30 |
|
do homework (làm bài tập về nhà) |
3 o’clock |
|
have dinner (ăn tối) |
6 o’clock |
|
go to bed (đi ngủ) |
10 o’clock |
















Danh sách bình luận