Grammar
2. Choose the most appropriate option.
(Chọn đáp án thích hợp nhất)
1._____ you visit Hanoi when you went to Vietnam last year?
A. Do
B. Did
C. Are
2. We sailed____ the lake in a boat.
A. across
B. along
C. onto
3. We ___ to stay in France next summer. We booked the tickets last night.
A. are going
B. will
C. did
4. What____ doing at the moment?
A. do
B. are
C. did
5. You ____bring your own tent. It's the rule
A. have to
B. should
C. might
6. This isn't your notebook. It's____________
A. my
B. me
C. mine
7. I_____to the theatre this afternoon.
A. ‘ll go
B. 'm going
C. go
8. Amy ____ three pages for her History homework last night!
A. wrote
B. is writing
C. writes
9. It's quite warm today. I _______wear a coat.
A. don't
B. didn't
C. won't
10. If I finish my homework before 5:00, I ________to the park with you.
A. ll come
B. 'm coming
C. come
11. Joe is ______the guitar in his bedroom right now.
A. practises
B. practising
C. practised
12. You________ eat cake every day. That's my advice.
A. shouldn't
B. don't
C. won't
13. We___ travel abroad last year.
A. don't
B. didn't
C. won't
14. I think she_______ is win the race.
A. is
B. going
C. will
15. They usually _______the bus to school.
A. catches
B. catch
C. catching
16. Do you like ________ new car?
A. their
B. them
C. theirs
17. lonly want a ________ sugar in my tea.
A. few
B. little
C. some
18. He isn't ______TV now.
A. watching
B. watched
C. watch
19. Is she_______ to start English lessons next year?
A. going
B. go
C. went
20. There are________ people in Ho Chi Minh City than in Hanoi.
A. much
B. many
C. more
| 1. B | 2. A | 3. A | 4. B | 5. A |
| 6. C | 7. B | 8. A | 9. C | 10. A |
| 11. B | 12. A | 13. B | 14. C | 15. B |
| 16. A | 17. B | 18. A | 19. A | 20. C |
1. B
Did you visit Hanoi when you went to Vietnam last year?
(Bạn có ghé thăm Hà Nội khi bạn đến Việt Nam vào năm ngoái không?)
Giải thích: Có "last year" dùng thì quá khứ đơn.
2. A
We sailed across the lake in a boat.
(Chúng tôi chèo thuyền qua hồ.)
across: băng qua
along: dọc theo
onto: lên trên
3. A
We are going to stay in France next summer. We booked the tickets last night.
(Chúng tôi sẽ ở lại Pháp vào mùa hè tới. Chúng tôi đã đặt vé đêm qua.)
Giải thích: Dùng thì tương lai gần diễn tả sự việc xảy ra trong tương lai có dự định, kế hoạch.
4. B
What are doing at the moment?
(Bạn đang làm gì vào lúc này?)
Giải thích: Có "at the moment" dùng thì hiện tại tiếp diễn.
5. A
You have to bring your own tent. It's the rule.
(Bạn phải tự mang theo lều của mình. Đó là quy tắc.)
have to: phải
should: nên
might: có thể
6. C
This isn't your notebook. It's mine.
(Đây không phải là sổ ghi chép của bạn. Nó là của tôi)
my + N (tính từ sở hữu): của tôi
me (tân ngữ): tôi
mine (đại từ sở hữu) = my book: (quyển sách) của tôi
7. B
I’m going to the theatre this afternoon.
(Tôi sẽ đến rạp hát chiều nay.)
Giải thích: Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động trong tương lai có dự định từ trước.
8. A
Amy wrote three pages for her History homework last night!
(Amy đã viết ba trang cho bài tập Lịch sử của cô ấy vào tối hôm qua!)
Giải thích: Trong câu có "last night" dùng thì quá khứ đơn.
9. C
It's quite warm today. I won’t wear a coat.
(Hôm nay trời khá ấm. Tôi sẽ không mặc áo khoác.)
Giải thích: Dùng thì tương lai đơn để diễn tả quyết định tức thời.
10. A
If I finish my homework before 5:00, I’ll come to the park with you.
(Nếu tôi hoàn thành bài tập về nhà trước 5:00, tôi sẽ đến công viên với bạn.)
Giải thích: Câu điều kiện loại 1.
11. B
Joe is practising the guitar in his bedroom right now.
(Joe đang tập guitar trong phòng ngủ của anh ấy ngay bây giờ.)
Giải thích: Có "right now" dùng thì hiện tại tiếp diễn.
12. A
You shouldn’t eat cake every day. That's my advice.
(Bạn không nên ăn bánh mỗi ngày. Đó là lời khuyên của tôi.)
shouldn't + V: không nên
don't + V: không
won't + V: sẽ không
13. B
We didn’t travel abroad last year.
(Chúng tôi đã không đi du lịch nước ngoài vào năm ngoái.)
Giải thích: Trong câu có "last year" dùng thì quá khứ đơn.
14. C
I think she will is win the race.
(Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng cuộc đua.)
Giải thích: Để diễn tả dự đoán trong tương lai dùng thì tương lai đơn.
15. B
They usually catch the bus to school.
(Họ thường bắt xe buýt đến trường.)
Giải thích: Có "usually" dùng thì hiện tại đơn.
16. A
Do you like their new car?
(Bạn có thích chiếc xe mới của họ không?)
their + N: của họ
them (tân ngữ): họ
theirs (đại từ sở hữu): (ai/ cái gì) của họ
17. B
l only want a little sugar in my tea.
(Tôi chỉ muốn một ít đường trong trà của tôi.)
a little + danh từ không đếm được: một chút
a few + danh từ số nhiều: một ít
some + danh từ số nhiều/ không đếm được: một vài
18. A
He isn't watching TV now.
(Anh ấy không xem TV bây giờ.)
Giải thích: Có "now" nên dùng thì hiện tại tiếp diễn.
19. C
Is she going to start English lessons next year?
(Cô ấy sẽ bắt đầu học tiếng Anh vào năm tới phải không?)
Giải thích: Thì tương lai gần.
20. C
There are more people in Ho Chi Minh City than in Hanoi.
(Có nhiều người ở Thành phố Hồ Chí Minh hơn ở Hà Nội.)
Giải thích: Trong câu có "than" dùng so sánh hơn.








Danh sách bình luận