3. What is the etiquette in your country? Prepare a list. Act out a dialogue. Use the phrases in the box.
(Các nghi thức ở đất nước của bạn là gì? Chuẩn bị một danh sách. Thực hiện một cuộc đối thoại. Sử dụng các cụm từ trong hộp.)
A: I'm going to Vietnam next week.
(Tôi sẽ đến Việt Nam vào tuần tới.)
B: Really? It's a beautiful country.
(Thật sao? Đó là một đất nước xinh đẹp.)
A: You were there last year. Is there something I should know?
(Bạn đã ở đó năm ngoái. Có điều gì tôi nên biết không?)
B: Well, you should ...
(Chà, bạn nên ...)
A: Really? Anything else ...
(Thật sao? Còn gì nữa không ...)
B: Well, you should pass items with two hands.
(Chà, bạn nên chuyền đồ bằng hai tay.)
A: Really? Anything else I should know?
(Thật không? Còn điều gì khác tôi nên biết không?)
B: You shouldn't pass anything over someone's head.
(Bạn không nên đưa bất cứ thứ gì qua đầu ai đó.)
A: Oh! All right.
(Ồ! Được rồi.)
B: If you visit a Vietnamese house as a guest, you should bring fruit, sweets or flowers.
(Nếu bạn đến thăm nhà Việt Nam với tư cách là khách, bạn nên mang theo trái cây, bánh kẹo hoặc hoa.)
A: OK!
(Được rồi!)










Danh sách bình luận