might- should(n't)
1. Look at the pictures. Use the prompts to make sentences as in the example.
(Nhìn vào những bức tranh. Sử dụng lời nhắc để đặt câu như trong ví dụ.)
• become a pianist • fall • fall behind with homework • have a car crash

Ann might fall.
(Ann có thể ngã.)
• We use might to express possibility.
(Chúng ta sử dụng might để thể hiện khả năng.)
It might rain tonight.
(Có thể mưa đêm nay.)
• We use should to give advice.
(Chúng ta sử dụng should để đưa ra lời khuyên.)
You should wear your raincoat. It's raining. (I advise you)
(Bạn nên mặc áo mưa. Trời đang mưa. (Tôi khuyên bạn))
You shouldn't talk to strangers. (I advise you not to)
(Bạn không nên nói chuyện với người lạ. (Tôi khuyên bạn không nên))
2. Steve might fall behind with his homework.
(Steve có thể bị tụt lại phía sau với bài tập về nhà của mình.)
3. Mark might have a car crash.
(Mark có thể bị tai nạn ô tô.)
4. Laura might become a pianist.
(Laura có thể trở thành một nghệ sĩ dương cầm.)








Danh sách bình luận