7. Look at the notes. Correct the sentences. Write in your notebook.
(Nhìn chú thích. Sửa lại các câu. Viết vào vở của bạn.)
Saturday (thứ Bảy)
Ann play video games with Sam (chơi trò chơi điện tử với Sam)
Tom go shopping with Mark (đi mua sắm với Mark)
Sunday (Chủ nhật)
Ann watch a baseball match (xem trận đấu bóng chày)
Tom attend a performance (tham gia buổi biểu diễn)
1. Ann is watching a basketball match with Sam on Saturday.
(Ann định xem một trận đấu bóng rổ với Sam vào thứ Bảy.)
Ann isn't watching a basketball match with Sam on Saturday.
(Ann sẽ không xem một trận đấu bóng rổ với Sam vào thứ Bảy.)
She's playing video games with Sam.
(Cô ấy định chơi trò chơi điện tử với Sam.)
2. Tom is playing video games on Sunday.
(Tom định chơi trò chơi điện tử vào Chủ nhật.)
3. Tom and Mark are attending a performance on Saturday.
(Tom và Mark định tham gia một buổi biểu diễn vào thứ Bảy.)
4. Ann and Sam are going shopping on Saturday.
(Ann và Sam sẽ đi mua sắm vào thứ Bảy.)
5. Ann is attending a performance on Sunday.
(Ann định tham gia một buổi biểu diễn vào Chủ nhật.)
2. Tom isn't playing video games on Sunday. He's attending a performance.
(Tom không chơi trò chơi điện tử vào Chủ nhật. Anh ấy định tham dự một buổi biểu diễn.)
3. Tom and Mark aren't attending a performance on Saturday. They're going shopping.
(Tom và Mark sẽ không tham gia một buổi biểu diễn vào thứ Bảy. Họ định đi mua sắm.)
4. Ann and Sam aren't going shopping on Saturday. They're playing video games.
(Ann và Sam sẽ không đi mua sắm vào thứ Bảy. Họ định chơi trò chơi điện tử.)
5. Ann is not attending a performance on Sunday. She's watching a basketball match.
(Ann sẽ không tham dự một buổi biểu diễn vào Chủ nhật. Cô ấy định xem một trận đấu bóng rổ.)









Danh sách bình luận