5. Use verbs from the list and time words/phrases to ask and answer as in the example.
(Sử dụng động từ danh sách về thời gian từ /cụm từ để hỏi và trả lời như trong ví dụ.)
|
- eat (ăn) - walk (đi bộ) - stay (ở lại) - meet (gặp gỡ) - come (đến) - send (gửi) - go (đi) - have (có) - try (cố gắng) - do (làm) - study (học/ nghiên cứu) - write (viết) - buy (mua) - make (làm/ tạo nên) - break (làm vỡ) - swim (bơi) - wear (mặc) - spend (trải qua/ tiêu xài) - read (đọc) |
- yesterday afternoon (chiều hôm qua) - last Friday (thứ Sáu tuần trước) - yesterday (hôm qua) - a month ago (cách đây một tháng) - last week (tuần trước) - last weekend (cuối tuần trước) - a week ago (cách đây 1 tuần) - yesterday evening (tối hôm qua) - last summer (mùa hè năm ngoái) - at noon (12 giờ trưa) |
A: Did you eat pasta yesterday afternoon?
(Chiều qua bạn có ăn mì ống không?)
B: Yes, I did. (Tôi có.)
A: Did you walk to school last Friday?
(Bạn đã đi bộ đến trường vào thứ Sáu tuần trước à?)
B: No, I didn't. Did you stay in yesterday?
(Không, tôi không. Hôm qua bạn có ở lại không?)
A: Yes, I did. Did you meet Jane a month ago?
(Có. Bạn đã gặp Jane cách đây một tháng à?)
B: Yes, I did. Did you come home late yesterday evening?
(Vâng, tôi gặp rồi. Tối hôm qua bạn có về nhà muộn không?)
A: Yes, I did. Did you send a parcel last weekend?
(Có. Cuối tuần trước bạn đã gửi bưu kiện chưa?)
B: No, I didn't. Did you go to France a week ago?
(Chưa. Bạn đã đến Pháp một tuần trước à?)
A: No, I didn't. Did you have dinner yesterday evening?
(Không. Tối hôm qua anh có ăn tối không?)
B: Yes, I did. Did you try sailing last summer?
(Vâng, có chứ. Bạn đã thử chèo thuyền vào mùa hè năm ngoái à?)
A: Yes, I did. Did you do your homework at noon?
(Vâng, tôi đã làm. Bạn đã làm bài tập về nhà vào buổi trưa à?)







Danh sách bình luận