2. Use the phrases to ask and answer questions.
(Sử dụng các cụm từ để hỏi và trả lời câu hỏi.)
1. you/get up early/yesterday?
A: Did you get up early yesterday? (Hôm qua bạn có dậy sớm không?)
B: Yes, I did. (Vâng, tôi có.)
2. your mum/go to work/yesterday?
3. teacher/give you lots of homework/last week?
4. you/go on holiday/last summer?
5. your best friend/call you/last night?
6. your dad/drive you to school/this morning?
2. Did your mum go to work yesterday? - Yes, she did/ No, she didn't.
(Mẹ của bạn có đi làm ngày hôm qua không? - Có. / Không.)
3. Did your teacher give you lots of homework last week? - Yes, he/she did./ No, he/she didn't.
(Giáo viên của bạn có cho bạn nhiều bài tập về nhà vào tuần trước không? - Có. / Không.)
4. Did you go on holiday last summer? - Yes, I did./ No, I didn't.
(Bạn đã đi nghỉ vào mùa hè năm ngoái à? - Có. / Không.)
5. Did your best friend call you last night? - Yes, he/she did./ No, he/she didn't.
(Người bạn thân nhất của bạn có gọi cho bạn tối qua không? - Có. / Không.)
6. Did your dad drive you to school this morning? - Yes, he did./ No, he didn't.
(Bố của bạn có chở bạn đến trường sáng nay không? - Có. / Không.)







Danh sách bình luận