3. Match the letters (A-L) to the parts of the body.
(Nối các chữ cái (A-L) với các bộ phận cơ thể.)
|
1. C |
long tail |
|
2. ___ |
small eyes |
|
3. ___ |
sharp beak |
|
4. ___ |
long wings |
|
5. ___ |
long neck |
|
6. ___ |
long trunk |
|
7. ___ |
thick mane |
|
8. ___ |
long legs |
|
9. ___ |
big head |
|
10. ___ |
thick fur |
|
11. ___ |
big ears |
|
12. ___ |
long body |
|
1. C |
long tail (đuôi dài) |
|
2. A |
small eyes (mắt nhỏ) |
|
3. B |
sharp beak (mỏ sắc) |
|
4. L |
long wings (cánh dài) |
|
5. K |
long neck (cổ dài) |
|
6. H |
long trunk (vòi dài) |
|
7. G |
thick mane (bờm dày) |
|
8. D |
long legs (chân dài) |
|
9. I |
big head (đầu to) |
|
10. F |
thick fur (lông dày) |
|
11. E |
big ears (tai to) |
|
12. J |
long body (thân dài) |





















Danh sách bình luận