6. Use the phrases in the list to say what you/your friends did/didn't do last weekend. You can use your own ideas.
(Sử dụng các cụm từ trong danh sách để nói những gì bạn / bạn bè của bạn đã làm / không làm vào cuối tuần trước. Bạn có thể sử dụng ý tưởng của riêng bạn.)
• send emails (gửi email)
• listen to a CD (nghe đĩa CD)
• visit a friend (thăm bạn bè)
• go to a party (đi dự tiệc)
• talk to your friend on the phone (nói chuyện với bạn qua điện thoại)
• cook pasta (nấu mì ống)
• eat pizza (ăn pizza)
• walk the dog (dắt chó đi dạo)
• play football (chơi bóng đá)
• buy a video game (mua trò chơi điện tử)
• meet my friends (gặp gỡ bạn bè)
• study for an exam (học để chuẩn bị cho bài kiểm tra)
• watch online videos (xem video trực tuyến)
- I didn't play football. I played basketball.
(Tôi đã không chơi đá bóng. Tôi chơi bóng rổ.)
- I didn't go to a party. I watched online videos.
(Tôi không đi dự tiệc. Tôi đã xem video trực tuyến.)
- I didn’t eat pasta. I ate pizza.
(Tôi không ăn mì ống. Tôi đã ăn bánh pizza.)
- T didn’t talk to my friend on the phone. I met my friends.
(Tôi không nói chuyện với bạn bè của tôi qua điện thoại. Tôi đã gặp họ.)







Danh sách bình luận