6. Use will, be going to or the Present Continuous and the verbs in brackets to complete the gaps.
(Sử dụng will, be going to hoặc thì Hiện tại tiếp diễn và các động từ trong ngoặc để hoàn thành các chỗ trống.)
1. A: Look at those clouds!
B: It ______________ (rain).
2. A: It's really hot in here!
B: I _________ (open) the window.
3. A: What are your plans for the weekend?
B: We ____________ (go) to the theatre. Here are the tickets.
4 A: Are you going out?
B: Yes, I _________ (see) Ann at 8 o'clock.
5. A: Be careful! You __________ (drop) the boxes.
B: Can you help me, please?
6. A: Do you want to come with us?
B: No, thanks. I think ________ (have) a sandwich and go to bed.
7. A: Is Steve back?
B: I think he _________ (not/come) back before 7 o'clock.
|
1. is going to rain |
2. will open |
3. are going |
4. am going to see |
|
5. will drop |
6. will have |
7. won’t come |
|
1. A: Look at those clouds!
(Hãy nhìn những đám mây đó!)
B: It is going to rain.
(Trời sắp mưa rồi.)
2. A: It's really hot in here!
(Ở đây nóng thật!)
B: I will open the window.
(Tôi sẽ mở cửa sổ.)
3. A: What are your plans for the weekend?
(Kế hoạch của bạn vào cuối tuần là gì?)
B: We are going to the theatre. Here are the tickets.
(Chúng tôi địnhg đi đến nhà hát. Đây vé đây.)
4. A: Are you going out?
(Bạn có định ra ngoài không?)
B: Yes, I am going to see Ann at 8 o'clock.
(Có, tôi định gặp Ann lúc 8 giờ.)
5. A: Be careful! You will drop the boxes.
(Hãy cẩn thận! Bạn sẽ làm rơi những cái hộp mất.)
B: Can you help me, please?
(Bạn có thể giúp tôi được không?)
6. A: Do you want to come with us?
(Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?)
B: No, thanks. I think will have a sandwich and go to bed.
(Không, cảm ơn. Tôi nghĩ sẽ ăn một chiếc bánh mì sandwich và đi ngủ.)
7. A: Is Steve back?
(Steve có trở lại không?)
B: I think he won’t come back before 7 o'clock.
(Tôi nghĩ anh ấy sẽ không trở lại trước 7 giờ.)









Danh sách bình luận