2. Read the text. Match phrases (1-3) to phrases (a-c) to make sentences.
(Đọc văn bản. Nối cụm từ (1-3) với cụm từ (a-c) để tạo thành câu.)
|
1. Gareth Bale is 2. His birthday is 3. Gareth runs |
a. very fast. b. a footballer. c. on 16th July. |
|
1 - b |
2 - c |
3 - a |
1. Gareth Bale is a footballer.
(Gareth Bale là một cầu thủ bóng đá.)
2. His birthday is on 16th July.
(Sinh nhật của anh ấy là vào ngày 16 tháng 7.)
3. Gareth runs very fast.
(Gareth chạy rất nhanh.)











Danh sách bình luận